danse du ventre

Học thuật
Thân thiện
danse du ventre

A dancer performs a traditional danse du ventre at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • điệu của bụng: Một điệu múa truyền thống nguồn gốc từ Trung Đông, trong đó công thực hiện những chuyển động uyển chuyển, gợi cảm của hông bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She performed a mesmerizing danse du ventre at the cultural festival. ( ấy đã biểu diễn một điệu múa bụng quyến rũ tại lễ hội văn hóa.)
    • The restaurant offers dinner shows featuring traditional danse du ventre. (Nhà hàng các buổi biểu diễn trong bữa tối với điệu múa bụng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danse du ventre" thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật biểu diễn hoặc du lịch để mô tả một loại hình nghệ thuật múa đặc trưng.
    • The documentary explored the history and cultural significance of the danse du ventre. (Bộ phim tài liệu khám phá lịch sử ý nghĩa văn hóa của điệu múa bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Belly dance (n): Từ tiếng Anh tương đương, cũng có nghĩa "múa bụng".
    • Belly dance is a popular form of exercise in some fitness studios. (Múa bụng một hình thức tập luyện phổ biếnmột số phòng tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Oriental dance (n): Điệu múa phương Đông (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm múa bụng).
  • Raqs Sharqi (n): Tên gọi tiếngRập cho điệu múa này, nghĩa " điệu phương Đông".
danse du ventre

A dancer performs a traditional danse du ventre at a cultural festival.

Noun
  1. điệu của bụng